Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2868
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thước đo hiệu suất được sử dụng để đánh giá lợi nhuận hoặc hiệu quả của một khoản đầu tư, được tính bằng lợi nhuận ròng chia cho chi phí ban đầu.
📖 Định nghĩa (English): A performance measure used to evaluate the profitability or efficiency of an investment, calculated as the net profit divided by the initial cost.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The ROI on this project was impressive."
Dịch: Tỷ suất hoàn vốn của dự án này rất ấn tượng.. - ② "Investors want a strong ROI before investing more money."
- ③ "She calculated the ROI before buying the property."
🔗 Collocations phổ biến: high ROI · calculate ROI · positive ROI · measure ROI · ROI analysis
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun