money order

money order (lệnh chuyển tiền) — Lệnh bằng văn bản để trả một số tiền cụ thể cho người được nêu tên, dùng như cách an toàn để gửi ...

Bài 2870/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
money order
Ngày đăng: — — Bài 2870
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2870
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh bằng văn bản để trả một số tiền cụ thể cho người được nêu tên, dùng như cách an toàn để gửi tiền.

📖 Định nghĩa (English): A written order to pay a specific amount of money to a named person, used as a safe way to send money.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I sent a money order to pay the rent."
    Dịch: Tôi đã gửi một lệnh chuyển tiền qua bưu điện để trả tiền thuê nhà..
  2. "Money orders are safer than sending cash in the mail."
  3. "You can buy a money order at the post office."

🔗 Collocations phổ biến: send a money order · cash a money order · postal money order · money order payment

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách