financial forecast

financial forecast (dự báo tài chính) — Ước tính về kết quả tài chính trong tương lai, như thu nhập hoặc chi phí.

Bài 2951/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
financial forecast
Ngày đăng: — — Bài 2952
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2952
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ước tính về kết quả tài chính trong tương lai, như thu nhập hoặc chi phí.

📖 Định nghĩa (English): An estimate of future financial results, such as income or expenses.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company released its financial forecast for next year."
    Dịch: Công ty đã công bố dự báo tài chính cho năm tới..
  2. "Our financial forecast shows higher revenue in Q4."
  3. "A weak financial forecast worried the investors."

🔗 Collocations phổ biến: financial forecast for next year · annual financial forecast · prepare a financial forecast · accurate financial forecast

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách