operating profit

operating profit (lợi nhuận hoạt động) — Lợi nhuận mà một công ty kiếm được từ hoạt động kinh doanh chính, trước thuế và lãi.

Bài 2952/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
operating profit
Ngày đăng: — — Bài 2953
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2953
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lợi nhuận mà một công ty kiếm được từ hoạt động kinh doanh chính, trước thuế và lãi.

📖 Định nghĩa (English): The profit a company makes from its main business, before taxes and interest.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company's operating profit grew by 15% last year."
    Dịch: Lợi nhuận hoạt động của công ty đã tăng 15% vào năm ngoái..
  2. "We need to reduce costs to improve operating profit."
  3. "Operating profit is different from total profit."

🔗 Collocations phổ biến: operating profit margin · increase operating profit · annual operating profit · operating profit growth

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách