financial planning

financial planning (hoạch định tài chính) — quá trình đặt ra mục tiêu tài chính và quản lý tiền để đạt được các mục tiêu đó

Bài 2914/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
financial planning
Ngày đăng: — — Bài 2914
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2914
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quá trình đặt ra mục tiêu tài chính và quản lý tiền để đạt được các mục tiêu đó

📖 Định nghĩa (English): the process of setting money goals and managing finances in order to achieve them

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Financial planning is important for a secure future."
    Dịch: Hoạch định tài chính rất quan trọng cho một tương lai vững vàng..
  2. "They hired an advisor for financial planning."
  3. "Good financial planning starts with a clear budget."

🔗 Collocations phổ biến: financial planning advice · financial planning service · long-term financial planning · personal financial planning

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách