Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2914
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: quá trình đặt ra mục tiêu tài chính và quản lý tiền để đạt được các mục tiêu đó
📖 Định nghĩa (English): the process of setting money goals and managing finances in order to achieve them
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Financial planning is important for a secure future."
Dịch: Hoạch định tài chính rất quan trọng cho một tương lai vững vàng.. - ② "They hired an advisor for financial planning."
- ③ "Good financial planning starts with a clear budget."
🔗 Collocations phổ biến: financial planning advice · financial planning service · long-term financial planning · personal financial planning
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun