Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2915
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: tài liệu dạng giấy hoặc điện tử được cấp cho nhân viên, thể hiện thu nhập và các khoản khấu trừ trong kỳ lương
📖 Định nghĩa (English): a paper or digital document given to an employee showing their earnings and deductions for a pay period
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please keep your pay stub for tax records."
Dịch: Vui lòng giữ phiếu lương của bạn để làm hồ sơ thuế.. - ② "The pay stub shows your hours worked and taxes paid."
- ③ "You can usually view your pay stub online."
🔗 Collocations phổ biến: online pay stub · digital pay stub · employee pay stub · keep a pay stub · pay stub information
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun