Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2913
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi bất hợp pháp nhằm biến tiền kiếm được từ hoạt động tội phạm trông như đến từ một nguồn hợp pháp.
📖 Định nghĩa (English): The illegal act of making money earned through crime look as if it came from a legal source.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The bank was fined for failing to detect money laundering."
Dịch: Ngân hàng bị phạt vì không phát hiện hoạt động rửa tiền.. - ② "He was arrested for money laundering and tax evasion."
- ③ "Most countries now have strict laws against money laundering."
🔗 Collocations phổ biến: anti-money laundering · money laundering case · money laundering scheme · money laundering investigation
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun