push notification

push notification (thông báo đẩy) — Tin nhắn ngắn được ứng dụng gửi đến màn hình thiết bị của người dùng để thông báo về thông tin ho...

Bài 744/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
push notification
Ngày đăng: — — Bài 744
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
744
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tin nhắn ngắn được ứng dụng gửi đến màn hình thiết bị của người dùng để thông báo về thông tin hoặc cập nhật mới.

📖 Định nghĩa (English): A short message sent by an app to a user's device screen to alert them about new information or updates.

💡 Ví dụ: "I turned off push notifications for social media apps to avoid distractions."
Dịch: Tôi đã tắt thông báo đẩy của các ứng dụng mạng xã hội để tránh bị phân tâm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách