microloan

microloan (khoản vay vi mô) — Một khoản vay rất nhỏ được cấp cho những người đang khởi nghiệp hoặc mở rộng kinh doanh nhỏ, đặc ...

Bài 2938/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
microloan
Ngày đăng: — — Bài 2939
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2939
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản vay rất nhỏ được cấp cho những người đang khởi nghiệp hoặc mở rộng kinh doanh nhỏ, đặc biệt ở các nước đang phát triển.

📖 Định nghĩa (English): A very small loan given to people who are starting or expanding a small business, especially in developing countries.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She started her clothing shop with a microloan."
    Dịch: Cô ấy đã khởi đầu cửa hàng quần áo của mình bằng một khoản vay vi mô..
  2. "Microloans help women in rural areas start their own businesses."
  3. "The bank offers microloans to local small-scale farmers."

🔗 Collocations phổ biến: apply for a microloan · microloan program · small microloan

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách