Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2939
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản vay rất nhỏ được cấp cho những người đang khởi nghiệp hoặc mở rộng kinh doanh nhỏ, đặc biệt ở các nước đang phát triển.
📖 Định nghĩa (English): A very small loan given to people who are starting or expanding a small business, especially in developing countries.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She started her clothing shop with a microloan."
Dịch: Cô ấy đã khởi đầu cửa hàng quần áo của mình bằng một khoản vay vi mô.. - ② "Microloans help women in rural areas start their own businesses."
- ③ "The bank offers microloans to local small-scale farmers."
🔗 Collocations phổ biến: apply for a microloan · microloan program · small microloan
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun