Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1681
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị phát ra âm thanh lớn để cảnh báo mọi người khi có hỏa hoạn trong tòa nhà
📖 Định nghĩa (English): a device that makes a loud sound to warn people of a fire in a building
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The fire alarm went off during the meeting."
Dịch: Chuông báo cháy kêu lên trong cuộc họp.. - ② "Please check the batteries in the fire alarm every month."
- ③ "The fire alarm saved many lives in the apartment building."
🔗 Collocations phổ biến: trigger a fire alarm · install a fire alarm · fire alarm system · fire alarm goes off · false fire alarm
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun