fire alarm

fire alarm (chuông báo cháy, còi báo cháy) — thiết bị phát ra âm thanh lớn để cảnh báo mọi người khi có hỏa hoạn trong tòa nhà

Bài 1681/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fire alarm
Ngày đăng: — — Bài 1681
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1681
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị phát ra âm thanh lớn để cảnh báo mọi người khi có hỏa hoạn trong tòa nhà

📖 Định nghĩa (English): a device that makes a loud sound to warn people of a fire in a building

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The fire alarm went off during the meeting."
    Dịch: Chuông báo cháy kêu lên trong cuộc họp..
  2. "Please check the batteries in the fire alarm every month."
  3. "The fire alarm saved many lives in the apartment building."

🔗 Collocations phổ biến: trigger a fire alarm · install a fire alarm · fire alarm system · fire alarm goes off · false fire alarm

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách