shoe rack

shoe rack (kệ để giày) — Một món đồ nội thất hoặc giá đỡ dùng để sắp xếp và cất giữ giày.

Bài 1601/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shoe rack
Ngày đăng: — — Bài 1680
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1680
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất hoặc giá đỡ dùng để sắp xếp và cất giữ giày.

📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture or stand designed for storing and organizing shoes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please put your dirty shoes on the shoe rack by the door."
    Dịch: Làm ơn đặt giày bẩn của bạn lên kệ giày cạnh cửa ra vào..
  2. "We bought a new wooden shoe rack for the hallway."
  3. "The shoe rack can hold up to ten pairs of shoes."

🔗 Collocations phổ biến: place shoes on the shoe rack; wooden shoe rack; shoe rack by the door

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách