Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1680
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất hoặc giá đỡ dùng để sắp xếp và cất giữ giày.
📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture or stand designed for storing and organizing shoes.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please put your dirty shoes on the shoe rack by the door."
Dịch: Làm ơn đặt giày bẩn của bạn lên kệ giày cạnh cửa ra vào.. - ② "We bought a new wooden shoe rack for the hallway."
- ③ "The shoe rack can hold up to ten pairs of shoes."
🔗 Collocations phổ biến: place shoes on the shoe rack; wooden shoe rack; shoe rack by the door
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun