paper shredder

paper shredder (máy hủy giấy, máy xé giấy) — Một chiếc máy cắt giấy thành các dải mỏng hoặc mảnh nhỏ, dùng để hủy tài liệu có chứa thông tin r...

Bài 2096/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
paper shredder
Ngày đăng: — — Bài 2181
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2181
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc máy cắt giấy thành các dải mỏng hoặc mảnh nhỏ, dùng để hủy tài liệu có chứa thông tin riêng tư.

📖 Định nghĩa (English): A machine that cuts paper into thin strips or small pieces, used to destroy documents that contain private information.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I run all my old bank statements through the paper shredder."
    Dịch: Tôi cho tất cả sao kê ngân hàng cũ qua máy hủy giấy..
  2. "Our office bought a new cross-cut paper shredder last month."
  3. "Never put your fingers near the opening of a paper shredder."

🔗 Collocations phổ biến: paper shredder machine; cross-cut paper shredder; use a paper shredder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách