Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2181
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc máy cắt giấy thành các dải mỏng hoặc mảnh nhỏ, dùng để hủy tài liệu có chứa thông tin riêng tư.
📖 Định nghĩa (English): A machine that cuts paper into thin strips or small pieces, used to destroy documents that contain private information.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I run all my old bank statements through the paper shredder."
Dịch: Tôi cho tất cả sao kê ngân hàng cũ qua máy hủy giấy.. - ② "Our office bought a new cross-cut paper shredder last month."
- ③ "Never put your fingers near the opening of a paper shredder."
🔗 Collocations phổ biến: paper shredder machine; cross-cut paper shredder; use a paper shredder
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun