sneeze

sneeze (hắt hơi) — Đột nhiên thở ra không khí từ mũi và miệng một cách không kiểm soát, thường do bị kích ứng hoặc b...

Bài 1505/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sneeze
Ngày đăng: — — Bài 1584
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1584
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đột nhiên thở ra không khí từ mũi và miệng một cách không kiểm soát, thường do bị kích ứng hoặc bệnh.

📖 Định nghĩa (English): To suddenly expel air from the nose and mouth in an uncontrollable way, often because of an irritation or illness.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She sneezed loudly during the meeting."
    Dịch: Cô ấy hắt hơi to trong cuộc họp..
  2. "I always sneeze when I am around cats."
  3. "He covered his mouth with a tissue when he sneezed."

🔗 Collocations phổ biến: sneeze loudly · sneeze repeatedly · sneeze into a tissue · cause someone to sneeze

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách