Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
232
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần mềm được thiết kế đặc biệt để phá hoại, gây hư hại hoặc truy cập trái phép vào hệ thống hoặc mạng máy tính.
📖 Định nghĩa (English): Software specifically designed to disrupt, damage, or gain unauthorized access to a computer system or network.
💡 Ví dụ: "Antivirus software helps detect and remove malware before it harms your computer."
Dịch: Phần mềm diệt virus giúp phát hiện và loại bỏ phần mềm độc hại trước khi nó gây hại cho máy tính của bạn..
Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun