---
title: "malware"
excerpt: "malware (Phần mềm độc hại) — Phần mềm được thiết kế đặc biệt để phá hoại, gây hư hại hoặc truy cập trái phép vào hệ thống hoặc..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "232"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/malware/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/malware/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# malware

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 232

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/malware/pronunciation.mp3,/audio/glossary/malware/example.mp3

## malware /ˈmælwɛər/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phần mềm được thiết kế đặc biệt để phá hoại, gây hư hại hoặc truy cập trái phép vào hệ thống hoặc mạng máy tính.

**📖 Định nghĩa (English):** Software specifically designed to disrupt, damage, or gain unauthorized access to a computer system or network.

**💡 Ví dụ:** "Antivirus software helps detect and remove malware before it harms your computer."
 *Dịch: Phần mềm diệt virus giúp phát hiện và loại bỏ phần mềm độc hại trước khi nó gây hại cho máy tính của bạn..*

**Chủ đề:** Công nghệ thông tin · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/malware/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/malware/
