greeting card

greeting card (thiệp chúc mừng) — Một tấm bìa cứng gấp đôi có hình minh họa hoặc thông điệp trang trí, được tặng vào các dịp đặc bi...

Bài 698/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
greeting card
Ngày đăng: — — Bài 698
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
698
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm bìa cứng gấp đôi có hình minh họa hoặc thông điệp trang trí, được tặng vào các dịp đặc biệt như sinh nhật hoặc ngày lễ.

📖 Định nghĩa (English): A folded piece of decorative cardstock featuring an illustration or message, given on special occasions such as birthdays or holidays.

💡 Ví dụ: "He picked out a greeting card with a funny picture for his colleague's retirement."
Dịch: Anh ấy chọn một tấm thiệp chúc mừng có hình vui nhộn cho buổi nghỉ hưu của đồng nghiệp..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách