Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

latency

latency (độ trễ) — Khoảng thời gian trễ giữa lúc gửi yêu cầu và nhận phản hồi trong hệ thống mạng hoặc máy tính.

Bài 3266/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
latency
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3266
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3266
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian trễ giữa lúc gửi yêu cầu và nhận phản hồi trong hệ thống mạng hoặc máy tính.

📖 Định nghĩa (English): The delay between a request being sent and a response being received in a network or computer system.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "High latency makes online gaming very difficult to play."
    Dịch: Độ trễ cao khiến việc chơi game trực tuyến trở nên rất khó khăn..
  2. "The new server reduced latency significantly for users."
  3. "Network latency can affect the quality of video calls."

🔗 Collocations phổ biến: high latency; low latency; network latency; reduce latency

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách