spare key

spare key (chìa khóa dự phòng) — Một chiếc chìa khóa dự trữ được giữ ở một nơi an toàn đề phòng trường hợp chìa khóa chính bị mất,...

Bài 1746/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
spare key
Ngày đăng: — — Bài 1827
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1827
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc chìa khóa dự trữ được giữ ở một nơi an toàn đề phòng trường hợp chìa khóa chính bị mất, bị quên hoặc bị khóa bên trong tòa nhà hoặc xe.

📖 Định nghĩa (English): An extra key kept in a safe place in case the main key is lost, forgotten, or locked inside a building or vehicle.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We left a spare key with our neighbor before our trip."
    Dịch: Chúng tôi đã để lại một chìa khóa dự phòng cho hàng xóm trước chuyến đi..
  2. "I keep a spare key under a flower pot by the front door."
  3. "Do you have a spare key for the office in case I lock myself out?"

🔗 Collocations phổ biến: keep a spare key · leave a spare key · hide a spare key · spare key holder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách