Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1827
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc chìa khóa dự trữ được giữ ở một nơi an toàn đề phòng trường hợp chìa khóa chính bị mất, bị quên hoặc bị khóa bên trong tòa nhà hoặc xe.
📖 Định nghĩa (English): An extra key kept in a safe place in case the main key is lost, forgotten, or locked inside a building or vehicle.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We left a spare key with our neighbor before our trip."
Dịch: Chúng tôi đã để lại một chìa khóa dự phòng cho hàng xóm trước chuyến đi.. - ② "I keep a spare key under a flower pot by the front door."
- ③ "Do you have a spare key for the office in case I lock myself out?"
🔗 Collocations phổ biến: keep a spare key · leave a spare key · hide a spare key · spare key holder
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun