Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

firstborn

firstborn (con đầu lòng) — Đứa con đầu tiên được sinh ra trong một gia đình, thường được coi là có vai trò hoặc vị trí đặc b...

Bài 3835/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
firstborn
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3835
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3835
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đứa con đầu tiên được sinh ra trong một gia đình, thường được coi là có vai trò hoặc vị trí đặc biệt trong gia đình.

📖 Định nghĩa (English): The first child born to a family, often considered to have a special role or status within the family.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The firstborn often takes on more responsibility in the family."
    Dịch: Người con đầu lòng thường đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn trong gia đình..
  2. "As the firstborn, she helped her parents raise her younger siblings."
  3. "Their firstborn recently started university."

🔗 Collocations phổ biến: the firstborn child · firstborn son/daughter · firstborn of the family

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách