Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3835
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đứa con đầu tiên được sinh ra trong một gia đình, thường được coi là có vai trò hoặc vị trí đặc biệt trong gia đình.
📖 Định nghĩa (English): The first child born to a family, often considered to have a special role or status within the family.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The firstborn often takes on more responsibility in the family."
Dịch: Người con đầu lòng thường đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn trong gia đình.. - ② "As the firstborn, she helped her parents raise her younger siblings."
- ③ "Their firstborn recently started university."
🔗 Collocations phổ biến: the firstborn child · firstborn son/daughter · firstborn of the family
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun