Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3836
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động tự nguyện rời khỏi một công việc hoặc vị trí, thường bằng cách nộp đơn chính thức.
📖 Định nghĩa (English): The act of voluntarily leaving a job or position, usually by submitting a formal letter.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "His resignation surprised everyone in the office."
Dịch: Việc anh ấy từ chức đã khiến cả văn phòng ngạc nhiên.. - ② "She handed in her resignation last Monday."
- ③ "The manager accepted her resignation without questions."
🔗 Collocations phổ biến: hand in resignation · submit resignation · letter of resignation · accept resignation · tender one's resignation
Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun