Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

paternity

paternity (quyền làm cha, nguồn gốc cha) — Trạng thái làm cha; thiên chức làm cha hoặc nguồn gốc pháp lý, sinh học của đứa tr từ người cha.

Bài 3834/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
paternity
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3834
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3834
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái làm cha; thiên chức làm cha hoặc nguồn gốc pháp lý, sinh học của đứa tr từ người cha.

📖 Định nghĩa (English): The state of being a father; fatherhood, or the legal or biological origin of a child from its father.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He took paternity leave when his daughter was born."
    Dịch: Anh ấy nghỉ thai sản khi con gái được sinh ra..
  2. "The paternity test confirmed that he was the biological father."
  3. "Paternity leave is becoming more common in many modern companies."

🔗 Collocations phổ biến: paternity leave; paternity test; paternity suit; establish paternity

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách