Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3834
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái làm cha; thiên chức làm cha hoặc nguồn gốc pháp lý, sinh học của đứa tr từ người cha.
📖 Định nghĩa (English): The state of being a father; fatherhood, or the legal or biological origin of a child from its father.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He took paternity leave when his daughter was born."
Dịch: Anh ấy nghỉ thai sản khi con gái được sinh ra.. - ② "The paternity test confirmed that he was the biological father."
- ③ "Paternity leave is becoming more common in many modern companies."
🔗 Collocations phổ biến: paternity leave; paternity test; paternity suit; establish paternity
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun