Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2838
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian mười hai tháng mà một công ty hoặc chính phủ dùng để kế toán và lập ngân sách.
📖 Định nghĩa (English): A twelve-month period that a company or government uses for accounting and budgeting.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Our fiscal year starts in January."
Dịch: Năm tài chính của chúng tôi bắt đầu vào tháng Một.. - ② "The company reported strong profits for the fiscal year."
- ③ "Tax reports are filed at the end of the fiscal year."
🔗 Collocations phổ biến: end of fiscal year · fiscal year budget · fiscal year report · current fiscal year
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun