sovereign wealth fund

sovereign wealth fund (quỹ đầu tư quốc gia) — Quỹ thuộc sở hữu của một quốc gia, dùng để đầu tư nhằm mang lại lợi ích cho nền kinh tế.

Bài 2839/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sovereign wealth fund
Ngày đăng: — — Bài 2839
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2839
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quỹ thuộc sở hữu của một quốc gia, dùng để đầu tư nhằm mang lại lợi ích cho nền kinh tế.

📖 Định nghĩa (English): A fund owned by a country that invests money to benefit the country's economy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The country set up a sovereign wealth fund from oil revenues."
    Dịch: Quốc gia đó đã thành lập một quỹ đầu tư quốc gia từ nguồn thu dầu mỏ..
  2. "Sovereign wealth funds often invest in foreign companies."
  3. "The sovereign wealth fund grew by ten percent last year."

🔗 Collocations phổ biến: establish a sovereign wealth fund · sovereign wealth fund investment · state-owned sovereign wealth fund · sovereign wealth fund manager

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách