net worth

net worth (giá trị tài sản ròng) — Giá trị tài sản của một người hoặc công ty sau khi trừ đi các khoản nợ phải trả.

Bài 2837/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
net worth
Ngày đăng: — — Bài 2837
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2837
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá trị tài sản của một người hoặc công ty sau khi trừ đi các khoản nợ phải trả.

📖 Định nghĩa (English): The value of a person's or company's assets minus their liabilities.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His net worth increased after the property sale."
    Dịch: Giá trị tài sản ròng của anh ấy đã tăng lên sau khi bán bất động sản..
  2. "She calculated her net worth using a simple formula."
  3. "A high net worth does not always mean high income."

🔗 Collocations phổ biến: net worth calculation · increase net worth · net worth statement · personal net worth

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách