full English breakfast

full English breakfast (bữa sáng kiểu Anh đầy đủ) — Một bữa sáng truyền thống no nê của Anh thường bao gồm trứng, thịt xông khói, xúc xích, đậu nướng...

Bài 3121/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
full English breakfast
Ngày đăng: — — Bài 3123
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3123
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa sáng truyền thống no nê của Anh thường bao gồm trứng, thịt xông khói, xúc xích, đậu nướng, cà chua nướng, nấm và bánh mì nướng.

📖 Định nghĩa (English): A hearty traditional British breakfast that typically includes eggs, bacon, sausages, baked beans, grilled tomatoes, mushrooms, and toast.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I ordered a full English breakfast at the hotel."
    Dịch: Tôi gọi một phần bữa sáng kiểu Anh đầy đủ tại khách sạn..
  2. "A full English breakfast is very filling in the morning."
  3. "He always enjoys a full English breakfast on Sundays with his family."

🔗 Collocations phổ biến: have a full English breakfast · order a full English breakfast · traditional full English breakfast · fry-up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách