Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3123
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa sáng truyền thống no nê của Anh thường bao gồm trứng, thịt xông khói, xúc xích, đậu nướng, cà chua nướng, nấm và bánh mì nướng.
📖 Định nghĩa (English): A hearty traditional British breakfast that typically includes eggs, bacon, sausages, baked beans, grilled tomatoes, mushrooms, and toast.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I ordered a full English breakfast at the hotel."
Dịch: Tôi gọi một phần bữa sáng kiểu Anh đầy đủ tại khách sạn.. - ② "A full English breakfast is very filling in the morning."
- ③ "He always enjoys a full English breakfast on Sundays with his family."
🔗 Collocations phổ biến: have a full English breakfast · order a full English breakfast · traditional full English breakfast · fry-up
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase