muffin

muffin (bánh muffin) — Một loại bánh nướng nhỏ, ngọt, thường được ăn vào bữa sáng hoặc như bữa ăn nhẹ.

Bài 1516/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
muffin
Ngày đăng: — — Bài 1595
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1595
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bánh nướng nhỏ, ngọt, thường được ăn vào bữa sáng hoặc như bữa ăn nhẹ.

📖 Định nghĩa (English): A small, sweet, baked cake-like food, often eaten for breakfast or as a snack.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I had a blueberry muffin with my morning coffee."
    Dịch: Tôi đã ăn một chiếc bánh muffin việt quất với cà phê buổi sáng..
  2. "She baked chocolate chip muffins for the kids."
  3. "The bakery sells fresh muffins every morning."

🔗 Collocations phổ biến: blueberry muffin · chocolate chip muffin · bake muffins · fresh muffins · banana muffin

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách