Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1595
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bánh nướng nhỏ, ngọt, thường được ăn vào bữa sáng hoặc như bữa ăn nhẹ.
📖 Định nghĩa (English): A small, sweet, baked cake-like food, often eaten for breakfast or as a snack.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I had a blueberry muffin with my morning coffee."
Dịch: Tôi đã ăn một chiếc bánh muffin việt quất với cà phê buổi sáng.. - ② "She baked chocolate chip muffins for the kids."
- ③ "The bakery sells fresh muffins every morning."
🔗 Collocations phổ biến: blueberry muffin · chocolate chip muffin · bake muffins · fresh muffins · banana muffin
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun