gift card

gift card (phiếu quà tặng) — Thẻ trả trước có thể dùng để mua hàng tại một cửa hàng cụ thể.

Bài 1869/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gift card
Ngày đăng: — — Bài 1951
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1951
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thẻ trả trước có thể dùng để mua hàng tại một cửa hàng cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A prepaid card that can be used to buy goods at a particular store.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I received a gift card for my birthday."
    Dịch: Tôi nhận được một phiếu quà tặng nhân dịp sinh nhật..
  2. "You can use this gift card at any of our locations."
  3. "She bought a coffee with her gift card."

🔗 Collocations phổ biến: gift card balance; send a gift card; redeem a gift card; gift card holder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách