Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1951
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thẻ trả trước có thể dùng để mua hàng tại một cửa hàng cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): A prepaid card that can be used to buy goods at a particular store.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I received a gift card for my birthday."
Dịch: Tôi nhận được một phiếu quà tặng nhân dịp sinh nhật.. - ② "You can use this gift card at any of our locations."
- ③ "She bought a coffee with her gift card."
🔗 Collocations phổ biến: gift card balance; send a gift card; redeem a gift card; gift card holder
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun