Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1390
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bàn chải có cán dùng để chải, làm mượt và gỡ rối cho tóc.
📖 Định nghĩa (English): A brush with a handle used for grooming, smoothing, and detangling hair.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She uses a wooden hairbrush to detangle her hair."
Dịch: Cô ấy dùng một chiếc lược gỗ để gỡ rối tóc.. - ② "He bought a new hairbrush at the pharmacy yesterday."
- ③ "I clean my hairbrush once a week to remove dead hair."
🔗 Collocations phổ biến: clean a hairbrush · wooden hairbrush · soft-bristle hairbrush · hairbrush set
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun