hairbrush

hairbrush (lược/bàn chải tóc) — Bàn chải có cán dùng để chải, làm mượt và gỡ rối cho tóc.

Bài 1313/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hairbrush
Ngày đăng: — — Bài 1390
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1390
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bàn chải có cán dùng để chải, làm mượt và gỡ rối cho tóc.

📖 Định nghĩa (English): A brush with a handle used for grooming, smoothing, and detangling hair.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She uses a wooden hairbrush to detangle her hair."
    Dịch: Cô ấy dùng một chiếc lược gỗ để gỡ rối tóc..
  2. "He bought a new hairbrush at the pharmacy yesterday."
  3. "I clean my hairbrush once a week to remove dead hair."

🔗 Collocations phổ biến: clean a hairbrush · wooden hairbrush · soft-bristle hairbrush · hairbrush set

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách