Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1690
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc chảo kim loại nông có tay cầm dài, dùng để nấu thức ăn trong dầu hoặc mỡ trên bếp.
📖 Định nghĩa (English): A shallow metal pan with a long handle, used for cooking food in oil or fat over heat.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Heat the frying pan before adding the oil."
Dịch: Hãy làm nóng chảo trước khi cho dầu vào.. - ② "She cooked the eggs in a non-stick frying pan."
- ③ "I need a bigger frying pan for the whole family."
🔗 Collocations phổ biến: non-stick frying pan · cast iron frying pan · heat the frying pan · frying pan with a lid · clean the frying pan
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun