paperback

paperback (sách bìa mềm) — Sách có bìa mềm làm bằng giấy dày, thường rẻ hơn và nhẹ hơn so với bản bìa cứng.

Bài 3126/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
paperback
Ngày đăng: — — Bài 3128
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3128
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sách có bìa mềm làm bằng giấy dày, thường rẻ hơn và nhẹ hơn so với bản bìa cứng.

📖 Định nghĩa (English): A book with a soft cover made of thick paper, usually cheaper and lighter than a hardcover edition.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I prefer reading paperbacks because they are lighter to hold."
    Dịch: Tôi thích đọc sách bìa mềm vì chúng nhẹ hơn khi cầm..
  2. "The novel is available in both paperback and hardcover."
  3. "She bought a stack of used paperbacks at the weekend book sale."

🔗 Collocations phổ biến: paperback edition · paperback novel · available in paperback · paperback copy

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách