Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3128
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sách có bìa mềm làm bằng giấy dày, thường rẻ hơn và nhẹ hơn so với bản bìa cứng.
📖 Định nghĩa (English): A book with a soft cover made of thick paper, usually cheaper and lighter than a hardcover edition.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I prefer reading paperbacks because they are lighter to hold."
Dịch: Tôi thích đọc sách bìa mềm vì chúng nhẹ hơn khi cầm.. - ② "The novel is available in both paperback and hardcover."
- ③ "She bought a stack of used paperbacks at the weekend book sale."
🔗 Collocations phổ biến: paperback edition · paperback novel · available in paperback · paperback copy
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun