fixed cost

fixed cost (chi phí cố định) — Chi phí kinh doanh không thay đổi theo mức sản xuất hoặc doanh số.

Bài 2947/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fixed cost
Ngày đăng: — — Bài 2948
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2948
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí kinh doanh không thay đổi theo mức sản xuất hoặc doanh số.

📖 Định nghĩa (English): A business expense that does not change with the level of production or sales.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Rent is a typical fixed cost for businesses."
    Dịch: Tiền thuê nhà là một chi phí cố định điển hình cho các doanh nghiệp..
  2. "Fixed costs remain the same each month."
  3. "High fixed costs can be risky for new companies."

🔗 Collocations phổ biến: cover fixed costs · fixed cost reduction · total fixed cost · high fixed costs

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách