Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2948
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí kinh doanh không thay đổi theo mức sản xuất hoặc doanh số.
📖 Định nghĩa (English): A business expense that does not change with the level of production or sales.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Rent is a typical fixed cost for businesses."
Dịch: Tiền thuê nhà là một chi phí cố định điển hình cho các doanh nghiệp.. - ② "Fixed costs remain the same each month."
- ③ "High fixed costs can be risky for new companies."
🔗 Collocations phổ biến: cover fixed costs · fixed cost reduction · total fixed cost · high fixed costs
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun