stock price

stock price (Giá cổ phiếu) — Giá thị trường hiện tại mà một cổ phiếu của công ty có thể được mua hoặc bán trên sàn chứng khoán...

Bài 2946/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stock price
Ngày đăng: — — Bài 2947
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2947
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá thị trường hiện tại mà một cổ phiếu của công ty có thể được mua hoặc bán trên sàn chứng khoán tại một thời điểm nhất định.

📖 Định nghĩa (English): The current market price at which a share of a company's stock can be bought or sold on a stock exchange at a given time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The stock price rose sharply this morning."
    Dịch: Giá cổ phiếu tăng mạnh vào sáng nay..
  2. "Investors watch stock prices every trading day."
  3. "The company's stock price fell after the bad news."

🔗 Collocations phổ biến: stock price increase · stock price drop · monitor stock prices · stock price target · rising stock price

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách