Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2947
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá thị trường hiện tại mà một cổ phiếu của công ty có thể được mua hoặc bán trên sàn chứng khoán tại một thời điểm nhất định.
📖 Định nghĩa (English): The current market price at which a share of a company's stock can be bought or sold on a stock exchange at a given time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The stock price rose sharply this morning."
Dịch: Giá cổ phiếu tăng mạnh vào sáng nay.. - ② "Investors watch stock prices every trading day."
- ③ "The company's stock price fell after the bad news."
🔗 Collocations phổ biến: stock price increase · stock price drop · monitor stock prices · stock price target · rising stock price
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun