Floating exchange rate

Floating exchange rate (tỷ giá thả nổi) — Chế độ tỷ giá trong đó giá trị của một loại tiền tệ được phép dao động tự do theo cung cầu trên t...

Bài 1054/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Floating exchange rate
Ngày đăng: — — Bài 1054
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1054
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chế độ tỷ giá trong đó giá trị của một loại tiền tệ được phép dao động tự do theo cung cầu trên thị trường ngoại hối.

📖 Định nghĩa (English): An exchange rate regime where a currency's value is allowed to fluctuate freely according to supply and demand in the foreign exchange market.

💡 Ví dụ: "Under a floating exchange rate, the central bank does not directly intervene to set the currency's value."
Dịch: Dưới tỷ giá thả nổi, ngân hàng trung ương không trực tiếp can thiệp để ấn định giá trị đồng tiền..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách