---
title: "fixed expense"
excerpt: "fixed expense (chi phí cố định) — Chi phí định kỳ có số tiền không thay đổi mỗi tháng, chẳng hạn như tiền thuê nhà, bảo hiểm hoặc t..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "1103"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fixed-expense/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fixed-expense/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# fixed expense

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 1103

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/fixed-expense/pronunciation.mp3,/audio/glossary/fixed-expense/example.mp3

## fixed expense /fɪkst ɪkˈspens/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chi phí định kỳ có số tiền không thay đổi mỗi tháng, chẳng hạn như tiền thuê nhà, bảo hiểm hoặc tiền trả góp.

**📖 Định nghĩa (English):** A regular cost that remains the same amount each month, such as rent, insurance, or loan payments.

**💡 Ví dụ:** "Rent and internet bills are common fixed expenses in most household budgets."
 *Dịch: Tiền thuê nhà và hóa đơn internet là những chi phí cố định phổ biến trong hầu hết ngân sách hộ gia đình..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fixed-expense/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fixed-expense/
