Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1103
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí định kỳ có số tiền không thay đổi mỗi tháng, chẳng hạn như tiền thuê nhà, bảo hiểm hoặc tiền trả góp.
📖 Định nghĩa (English): A regular cost that remains the same amount each month, such as rent, insurance, or loan payments.
💡 Ví dụ: "Rent and internet bills are common fixed expenses in most household budgets."
Dịch: Tiền thuê nhà và hóa đơn internet là những chi phí cố định phổ biến trong hầu hết ngân sách hộ gia đình..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun