surplus

surplus (thặng dư, dư thừa) — Số tiền hoặc nguồn lực nhiều hơn mức cần thiết hoặc đã chi; phần thu nhập vượt quá chi tiêu.

Bài 1102/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
surplus
Ngày đăng: — — Bài 1102
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1102
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền hoặc nguồn lực nhiều hơn mức cần thiết hoặc đã chi; phần thu nhập vượt quá chi tiêu.

📖 Định nghĩa (English): An amount of money or resources that is more than what is needed or spent; the excess of income over expenditure.

💡 Ví dụ: "The ministry reported a budget surplus at the end of the fiscal year."
Dịch: Bộ đã báo cáo thặng dư ngân sách vào cuối năm tài chính..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách