---
title: "surplus"
excerpt: "surplus (thặng dư, dư thừa) — Số tiền hoặc nguồn lực nhiều hơn mức cần thiết hoặc đã chi; phần thu nhập vượt quá chi tiêu."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "1102"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/surplus/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/surplus/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# surplus

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 1102

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/surplus/pronunciation.mp3,/audio/glossary/surplus/example.mp3

## surplus /ˈsɜː.pləs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Số tiền hoặc nguồn lực nhiều hơn mức cần thiết hoặc đã chi; phần thu nhập vượt quá chi tiêu.

**📖 Định nghĩa (English):** An amount of money or resources that is more than what is needed or spent; the excess of income over expenditure.

**💡 Ví dụ:** "The ministry reported a budget surplus at the end of the fiscal year."
 *Dịch: Bộ đã báo cáo thặng dư ngân sách vào cuối năm tài chính..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/surplus/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/surplus/
