overspending

overspending (sự chi tiêu quá mức) — Hành động chi tiêu nhiều tiền hơn so với kế hoạch hoặc vượt quá ngân sách hiện có.

Bài 1104/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
overspending
Ngày đăng: — — Bài 1104
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1104
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động chi tiêu nhiều tiền hơn so với kế hoạch hoặc vượt quá ngân sách hiện có.

📖 Định nghĩa (English): The act of spending more money than planned or exceeding the available budget.

💡 Ví dụ: "Overspending on entertainment caused him to exceed his monthly budget."
Dịch: Việc chi tiêu quá mức cho giải trí đã khiến anh ấy vượt quá ngân sách hàng tháng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách