futures contract

futures contract (hợp đồng tương lai) — Thỏa thuận pháp lý để mua hoặc bán một loại hàng hóa hoặc tài sản cụ thể với mức giá xác định trư...

Bài 3043/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
futures contract
Ngày đăng: — — Bài 3043
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3043
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thỏa thuận pháp lý để mua hoặc bán một loại hàng hóa hoặc tài sản cụ thể với mức giá xác định trước vào một thời điểm nhất định trong tương lai.

📖 Định nghĩa (English): A legal agreement to buy or sell a particular commodity or asset at a predetermined price at a specified time in the future.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Farmers use futures contracts to lock in crop prices."
    Dịch: Nông dân sử dụng hợp đồng tương lai để khóa giá nông sản..
  2. "He lost money trading futures contracts on the exchange."
  3. "Futures contracts help businesses manage price risks."

🔗 Collocations phổ biến: trade futures contracts · futures contract market · futures contract price · buy a futures contract · futures contract expiration

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách