Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

square footage

square footage (diện tích (tính bằng feet vuông)) — diện tích của một không gian như căn phòng hoặc ngôi nhà được đo bằng đơn vị feet vuông.

Bài 4019/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
square footage
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4019
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4019
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: diện tích của một không gian như căn phòng hoặc ngôi nhà được đo bằng đơn vị feet vuông.

📖 Định nghĩa (English): the area of a space such as a room or a house measured in square feet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The house has 1,500 square feet of living space."
    Dịch: Ngôi nhà có 1.500 feet vuông diện tích sinh sống..
  2. "What is the square footage of the apartment?"
  3. "They measured the square footage before signing the contract."

🔗 Collocations phổ biến: square footage of · total square footage · square footage measurement · square footage calculation

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách