Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4019
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: diện tích của một không gian như căn phòng hoặc ngôi nhà được đo bằng đơn vị feet vuông.
📖 Định nghĩa (English): the area of a space such as a room or a house measured in square feet.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The house has 1,500 square feet of living space."
Dịch: Ngôi nhà có 1.500 feet vuông diện tích sinh sống.. - ② "What is the square footage of the apartment?"
- ③ "They measured the square footage before signing the contract."
🔗 Collocations phổ biến: square footage of · total square footage · square footage measurement · square footage calculation
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun