---
title: "square footage"
excerpt: "square footage (diện tích (tính bằng feet vuông)) — diện tích của một không gian như căn phòng hoặc ngôi nhà được đo bằng đơn vị feet vuông."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4019"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/square-footage/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/square-footage/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# square footage

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4019

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/square-footage/pronunciation.mp3

## square footage /skweər ˈfɒtɪdʒ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** diện tích của một không gian như căn phòng hoặc ngôi nhà được đo bằng đơn vị feet vuông.

**📖 Định nghĩa (English):** the area of a space such as a room or a house measured in square feet.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The house has 1,500 square feet of living space." *Dịch: Ngôi nhà có 1.500 feet vuông diện tích sinh sống..*
2. **②** "What is the square footage of the apartment?"
3. **③** "They measured the square footage before signing the contract."

**🔗 Collocations phổ biến:** square footage of · total square footage · square footage measurement · square footage calculation

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/square-footage/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/square-footage/
