---
title: "glaze"
excerpt: "glaze (phủ men, phủ lớp bóng) — Phủ lên thức ăn một lớp hỗn hợp bóng, thường có vị ngọt, để tạo độ bóng và hương vị."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3627"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/glaze/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/glaze/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# glaze

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3627

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/glaze/pronunciation.mp3

## glaze /ɡleɪz/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phủ lên thức ăn một lớp hỗn hợp bóng, thường có vị ngọt, để tạo độ bóng và hương vị.

**📖 Định nghĩa (English):** To coat food with a shiny, often sweet, mixture to give it a glossy finish and extra flavor.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The baker glazed the donuts with sugar icing." *Dịch: Người thợ làm bánh phủ lớp đường bóng lên bánh donut..*
2. **②** "She glazed the ham with honey before baking it."
3. **③** "A thin glaze of soy sauce gives the fish extra flavor."

**🔗 Collocations phổ biến:** glaze with honey · sugar glaze · glaze the cake · glazed carrots · maple glaze

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/glaze/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/glaze/
