Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

glaze

glaze (phủ men, phủ lớp bóng) — Phủ lên thức ăn một lớp hỗn hợp bóng, thường có vị ngọt, để tạo độ bóng và hương vị.

Bài 3627/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
glaze
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3627
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3627
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phủ lên thức ăn một lớp hỗn hợp bóng, thường có vị ngọt, để tạo độ bóng và hương vị.

📖 Định nghĩa (English): To coat food with a shiny, often sweet, mixture to give it a glossy finish and extra flavor.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The baker glazed the donuts with sugar icing."
    Dịch: Người thợ làm bánh phủ lớp đường bóng lên bánh donut..
  2. "She glazed the ham with honey before baking it."
  3. "A thin glaze of soy sauce gives the fish extra flavor."

🔗 Collocations phổ biến: glaze with honey · sugar glaze · glaze the cake · glazed carrots · maple glaze

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách