Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1635
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đèn cầm tay dùng pin, dùng để chiếu sáng, đặc biệt ở nơi tối hoặc trong trường hợp khẩn cấp.
📖 Định nghĩa (English): A portable, battery-powered electric light used as a source of illumination, especially in dark places or during emergencies.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need a flashlight to find my keys in the dark."
Dịch: Tôi cần một chiếc đèn pin để tìm chìa khóa trong bóng tối.. - ② "She kept a flashlight next to her bed in case of a power outage."
- ③ "The flashlight battery died during the camping trip."
🔗 Collocations phổ biến: turn on a flashlight · flashlight battery · pocket flashlight · LED flashlight · rechargeable flashlight
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun