flashlight

flashlight (đèn pin) — Đèn cầm tay dùng pin, dùng để chiếu sáng, đặc biệt ở nơi tối hoặc trong trường hợp khẩn cấp.

Bài 1556/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
flashlight
Ngày đăng: — — Bài 1635
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1635
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đèn cầm tay dùng pin, dùng để chiếu sáng, đặc biệt ở nơi tối hoặc trong trường hợp khẩn cấp.

📖 Định nghĩa (English): A portable, battery-powered electric light used as a source of illumination, especially in dark places or during emergencies.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need a flashlight to find my keys in the dark."
    Dịch: Tôi cần một chiếc đèn pin để tìm chìa khóa trong bóng tối..
  2. "She kept a flashlight next to her bed in case of a power outage."
  3. "The flashlight battery died during the camping trip."

🔗 Collocations phổ biến: turn on a flashlight · flashlight battery · pocket flashlight · LED flashlight · rechargeable flashlight

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách