loyalty card

loyalty card (thẻ khách hàng thân thiết) — Thẻ do cửa hàng phát hành cho khách hàng để khuyến khích mua sắm trở lại, cung cấp giảm giá, điểm...

Bài 1557/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
loyalty card
Ngày đăng: — — Bài 1636
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1636
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thẻ do cửa hàng phát hành cho khách hàng để khuyến khích mua sắm trở lại, cung cấp giảm giá, điểm thưởng hoặc ưu đãi.

📖 Định nghĩa (English): A card issued by a retailer to customers to encourage repeat business, offering discounts, points, or rewards.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always use my loyalty card when I shop at the supermarket."
    Dịch: Tôi luôn sử dụng thẻ khách hàng thân thiết khi mua sắm ở siêu thị..
  2. "You can earn points on your loyalty card every time you buy something."
  3. "She forgot her loyalty card at home and missed the discount."

🔗 Collocations phổ biến: loyalty card points · loyalty card scheme · join a loyalty program · scan a loyalty card · present a loyalty card

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách