Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1636
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thẻ do cửa hàng phát hành cho khách hàng để khuyến khích mua sắm trở lại, cung cấp giảm giá, điểm thưởng hoặc ưu đãi.
📖 Định nghĩa (English): A card issued by a retailer to customers to encourage repeat business, offering discounts, points, or rewards.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always use my loyalty card when I shop at the supermarket."
Dịch: Tôi luôn sử dụng thẻ khách hàng thân thiết khi mua sắm ở siêu thị.. - ② "You can earn points on your loyalty card every time you buy something."
- ③ "She forgot her loyalty card at home and missed the discount."
🔗 Collocations phổ biến: loyalty card points · loyalty card scheme · join a loyalty program · scan a loyalty card · present a loyalty card
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun