tweezers

tweezers (cái nhíp) — Một dụng cụ cầm tay nhỏ có hai cánh nối ở một đầu, dùng để nhổ lông, gắp vật nhỏ hoặc rút dằm.

Bài 1555/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tweezers
Ngày đăng: — — Bài 1634
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1634
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ cầm tay nhỏ có hai cánh nối ở một đầu, dùng để nhổ lông, gắp vật nhỏ hoặc rút dằm.

📖 Định nghĩa (English): A small hand tool with two arms joined at one end, used to pull out hairs, pick up small objects, or remove splinters.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She uses tweezers to shape her eyebrows every morning."
    Dịch: Cô ấy dùng nhíp để tỉa lông mày mỗi buổi sáng..
  2. "I pulled the small splinter out of my finger with tweezers."
  3. "Keep a pair of tweezers in your first-aid kit for emergencies."

🔗 Collocations phổ biến: pair of tweezers · use tweezers · pluck with tweezers · sharp tweezers

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách