---
title: "flat tire"
excerpt: "flat tire (lốp xe bị xẹp (hết hơi)) — Lốp xe đã mất hết hoặc phần lớn áp suất không khí, khiến xe không thể chạy bình thường."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3973"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flat-tire/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flat-tire/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# flat tire

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3973

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/flat-tire/pronunciation.mp3

## flat tire /flæt ˈtaɪər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Lốp xe đã mất hết hoặc phần lớn áp suất không khí, khiến xe không thể chạy bình thường.

**📖 Định nghĩa (English):** A tire that has lost all or most of its air pressure, making the vehicle unable to drive properly.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I got a flat tire on the way to work this morning." *Dịch: Tôi bị xẹp lốp trên đường đi làm sáng nay..*
2. **②** "Can you help me change this flat tire?"
3. **③** "He pulled over because of a flat tire."

**🔗 Collocations phổ biến:** get a flat tire · change a flat tire · have a flat tire · fix a flat tire

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flat-tire/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flat-tire/
