Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3973
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lốp xe đã mất hết hoặc phần lớn áp suất không khí, khiến xe không thể chạy bình thường.
📖 Định nghĩa (English): A tire that has lost all or most of its air pressure, making the vehicle unable to drive properly.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I got a flat tire on the way to work this morning."
Dịch: Tôi bị xẹp lốp trên đường đi làm sáng nay.. - ② "Can you help me change this flat tire?"
- ③ "He pulled over because of a flat tire."
🔗 Collocations phổ biến: get a flat tire · change a flat tire · have a flat tire · fix a flat tire
Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun