Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

savory

savory (mặn, đậm đà) — Có vị mặn hoặc cay thay vì ngọt.

Bài 3654/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
savory
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3654
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3654
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có vị mặn hoặc cay thay vì ngọt.

📖 Định nghĩa (English): Having a taste that is salty or spicy rather than sweet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I prefer savory snacks over sweet ones."
    Dịch: Tôi thích đồ ăn vặt mặn hơn đồ ngọt..
  2. "This dish has a savory taste with herbs and garlic."
  3. "The savory pie is filled with meat and vegetables."

🔗 Collocations phổ biến: savory dish · savory flavor · savory pie · savory snack

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách