---
title: "savory"
excerpt: "savory (mặn, đậm đà) — Có vị mặn hoặc cay thay vì ngọt."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3654"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/savory/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/savory/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# savory

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3654

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/savory/pronunciation.mp3

## savory /ˈseɪvəri/ · adjective · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Có vị mặn hoặc cay thay vì ngọt.

**📖 Định nghĩa (English):** Having a taste that is salty or spicy rather than sweet.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I prefer savory snacks over sweet ones." *Dịch: Tôi thích đồ ăn vặt mặn hơn đồ ngọt..*
2. **②** "This dish has a savory taste with herbs and garlic."
3. **③** "The savory pie is filled with meat and vegetables."

**🔗 Collocations phổ biến:** savory dish · savory flavor · savory pie · savory snack

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** adjective

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/savory/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/savory/
