flea

flea (bọ chét) — Một loại côn trùng nhỏ biết nhảy, hút máu thú cưng như chó và mèo, gây ngứa và kích ứng da.

Bài 717/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
flea
Ngày đăng: — — Bài 717
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
717
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại côn trùng nhỏ biết nhảy, hút máu thú cưng như chó và mèo, gây ngứa và kích ứng da.

📖 Định nghĩa (English): A small jumping insect that feeds on the blood of pets such as dogs and cats, causing itching and skin irritation.

💡 Ví dụ: "We had to buy special shampoo to get rid of the fleas on our puppy."
Dịch: Chúng tôi phải mua dầu gội đặc biệt để loại bỏ bọ chét trên chú chó con của mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách