shedding

shedding (rụng lông) — Quá trình tự nhiên mà động vật rụng lớp lông cũ hoặc bị hư tổn, thường theo mùa.

Bài 716/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shedding
Ngày đăng: — — Bài 716
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
716
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình tự nhiên mà động vật rụng lớp lông cũ hoặc bị hư tổn, thường theo mùa.

📖 Định nghĩa (English): The natural process by which an animal loses old or damaged fur or hair, often seasonally.

💡 Ví dụ: "My dog is shedding a lot of fur on the carpet this spring."
Dịch: Con chó của tôi rụng rất nhiều lông trên thảm vào mùa xuân này..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách