veterinary

veterinary (thú y) — Liên quan đến việc chăm sóc và điều trị y tế cho động vật, đặc biệt là thú cưng và gia súc.

Bài 718/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
veterinary
Ngày đăng: — — Bài 718
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
718
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến việc chăm sóc và điều trị y tế cho động vật, đặc biệt là thú cưng và gia súc.

📖 Định nghĩa (English): Relating to the medical care and treatment of animals, especially domestic pets and livestock.

💡 Ví dụ: "Our cat is due for a vaccination, so we booked an appointment at the veterinary clinic."
Dịch: Mèo của chúng tôi đến lịch tiêm phòng, nên chúng tôi đã đặt lịch hẹn tại phòng khám thú y..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách