hydration

hydration (việc cung cấp nước, sự bù nước) — Quá trình cung cấp đủ nước cho cơ thể để duy trì sức khỏe và chức năng thể chất bình thường.

Bài 521/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hydration
Ngày đăng: — — Bài 521
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
521
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình cung cấp đủ nước cho cơ thể để duy trì sức khỏe và chức năng thể chất bình thường.

📖 Định nghĩa (English): The process of providing the body with adequate water to maintain health and proper physical function.

💡 Ví dụ: "Proper hydration is essential during intense workouts."
Dịch: Bù nước đầy đủ là điều cần thiết trong các buổi tập cường độ cao..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách