remote work

remote work (làm việc từ xa) — Một hình thức làm việc mà nhân viên thực hiện công việc từ một địa điểm bên ngoài văn phòng truyề...

Bài 1482/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
remote work
Ngày đăng: — — Bài 1560
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1560
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hình thức làm việc mà nhân viên thực hiện công việc từ một địa điểm bên ngoài văn phòng truyền thống, thường là từ nhà hoặc một nơi nào đó ở xa.

📖 Định nghĩa (English): A type of work arrangement where employees perform their jobs from a location outside the traditional office, usually from home or another remote place.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Remote work has become very popular in recent years."
    Dịch: Làm việc từ xa đã trở nên rất phổ biến trong những năm gần đây..
  2. "He does remote work for a tech company in another country."
  3. "She enjoys remote work because she can travel while working."

🔗 Collocations phổ biến: remote work policy · remote work arrangement · transition to remote work · permanent remote work

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách