share

share (cổ phiếu) — một trong những phần bằng nhau mà quyền sở hữu của một công ty được chia thành, có thể được mua v...

Bài 2984/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
share
Ngày đăng: — — Bài 2984
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2984
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một trong những phần bằng nhau mà quyền sở hữu của một công ty được chia thành, có thể được mua và bán trên thị trường chứng khoán

📖 Định nghĩa (English): one of the equal parts into which the ownership of a company is divided, which can be bought and sold on the stock market

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He bought shares in a large technology company last year."
    Dịch: Anh ấy đã mua cổ phiếu của một công ty công nghệ lớn vào năm ngoái..
  2. "Share prices fell sharply after the bad news."
  3. "She owns a 20% share of the family business."

🔗 Collocations phổ biến: buy shares · share price · ordinary shares · market share · shareholder · share dividend

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách