garden

garden (vườn, khu vườn) — một mảnh đất bên cạnh hoặc xung quanh nhà, được sử dụng để trồng hoa, rau hoặc các loại cây khác

Bài 1589/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
garden
Ngày đăng: — — Bài 1668
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1668
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một mảnh đất bên cạnh hoặc xung quanh nhà, được sử dụng để trồng hoa, rau hoặc các loại cây khác

📖 Định nghĩa (English): a piece of land next to or around a house, used for growing flowers, vegetables, or other plants

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandmother grows tomatoes in her garden."
    Dịch: Bà tôi trồng cà chua trong vườn..
  2. "We had a picnic in the botanical garden."
  3. "The children play in the garden every afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: garden party; garden tools; vegetable garden; garden center; back garden

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách