Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1668
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một mảnh đất bên cạnh hoặc xung quanh nhà, được sử dụng để trồng hoa, rau hoặc các loại cây khác
📖 Định nghĩa (English): a piece of land next to or around a house, used for growing flowers, vegetables, or other plants
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My grandmother grows tomatoes in her garden."
Dịch: Bà tôi trồng cà chua trong vườn.. - ② "We had a picnic in the botanical garden."
- ③ "The children play in the garden every afternoon."
🔗 Collocations phổ biến: garden party; garden tools; vegetable garden; garden center; back garden
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun